menu_book
見出し語検索結果 "xe đạp" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "xe đạp" (2件)
日本語
名サイクリング、競輪
Tôi tham gia đua xe đạp.
私はサイクリングに参加する。
日本語
名原動機付自転車
Tôi đi xe đạp điện đến trường.
私は原動機付自転車で学校へ行く。
format_quote
フレーズ検索結果 "xe đạp" (6件)
Tôi tham gia đua xe đạp.
私はサイクリングに参加する。
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
自転車は軽車両だ。
Tôi đi xe đạp điện đến trường.
私は原動機付自転車で学校へ行く。
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
自転車は軽車両の一種だ。
Chiếc xe đạp cũ này đã bị bỏ lại và trở thành tài sản vô chủ.
この古い自転車は放置され、所有者不明の財産となった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)